Israel, quốc gia ở khu vực Trung Đông, là điểm đến hấp dẫn với những ai yêu thích khám phá lịch sử, tôn giáo, và văn hóa. Để nhập cảnh vào Israel, công dân Việt Nam cần phải xin visa. Tùy vào mục đích chuyến đi, bạn có thể nộp hồ sơ theo diện visa thăm thân, du lịch hoặc công tác. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước làm visa Israel năm 2024 để bạn chuẩn bị dễ dàng và hiệu quả nhất.
1. Visa Israel là gì?
Visa Israel là giấy tờ pháp lý do Đại sứ quán Israel cấp, cho phép công dân Việt Nam nhập cảnh vào Israel trong một khoảng thời gian nhất định. Tùy theo mục đích chuyến đi, visa Israel được chia làm các loại chính sau:
- Visa du lịch (B/2): Dành cho những người đến Israel tham quan hoặc nghỉ dưỡng.
- Visa thăm thân (B/2): Dành cho những người đến thăm gia đình, bạn bè đang sinh sống tại Israel.
- Visa công tác (B/2): Dành cho người đến Israel tham dự hội thảo, sự kiện hoặc làm việc ngắn hạn.
2. Điều kiện để xin visa Israel
Để được cấp visa Israel, bạn cần đáp ứng các yêu cầu sau:
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh dự kiến.
- Có mục đích chuyến đi rõ ràng và bằng chứng chứng minh.
- Chứng minh đủ tài chính để chi trả chi phí trong thời gian ở Israel.
- Đảm bảo quay về Việt Nam đúng thời hạn visa.
3. Hồ sơ xin visa Israel
3.1. Hồ sơ chung (áp dụng cho mọi loại visa)
Dù xin visa theo diện nào, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ cơ bản sau:
- Hộ chiếu: Bản gốc và bản sao, còn ít nhất 2 trang trống.
- Đơn xin visa Israel: Điền đầy đủ thông tin, ký tên (theo mẫu của Đại sứ quán Israel).
- Ảnh thẻ: 2 ảnh kích thước 5x5cm, nền trắng, chụp không quá 6 tháng.
- Chứng minh nhân dân/căn cước công dân: Bản sao công chứng.
- Sổ hộ khẩu: Bản sao công chứng tất cả các trang.
- Giấy tờ chứng minh công việc:
- Đối với người lao động: Hợp đồng lao động, giấy xác nhận nghỉ phép.
- Đối với chủ doanh nghiệp: Giấy đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính.
- Đối với học sinh/sinh viên: Giấy xác nhận đang học.
- Chứng minh tài chính: Sổ tiết kiệm (tối thiểu 100 triệu đồng), sao kê tài khoản ngân hàng 3 tháng gần nhất, giấy tờ sở hữu tài sản (nếu có).
- Bảo hiểm du lịch: Mua bảo hiểm du lịch quốc tế với mức bồi thường tối thiểu 50.000 USD.
- Lịch trình chi tiết: Kế hoạch du lịch/công tác/thăm thân tại Israel.
3.2. Hồ sơ riêng cho từng loại visa
a) Visa du lịch Israel (B/2)
- Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi.
- Xác nhận đặt phòng khách sạn.
- Lịch trình tham quan chi tiết từng ngày.
STT | Hồ sơ |
01 | Hộ chiếu (bản chính, còn hạn trên 6 tháng) |
02 | 02 ảnh 4×6 (nền trắng, ảnh được chụp không quá 6 tháng) |
03 | Sổ Hộ khẩu (bản sao) + CMND photo + Giấy đăng ký kết hôn/ly hôn photo |
04 | Chứng minh tài chính: Sao kê số dư tài khoản ngân hàng tại thời điểm hiện tại hoặc sổ tiết kiệm |
05 | Chứng minh công việc:
• Đối với chủ doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, Biên lai nộp thuế 3 tháng gần nhất • Đối với nhân viên: Hợp đồng lao động, bảng lương 6 tháng gần nhất, Đơn xin nghỉ phép để đi du lịch |
06 | Lịch trình chuyến đi + booking vé máy bay + booking khách sạn (công ty hỗ trợ) |
07 | Bảo hiểm du lịch |
b) Visa thăm thân Israel (B/2)
- Thư mời từ người thân/bạn bè tại Israel, có chữ ký và thông tin liên lạc.
- Bản sao hộ chiếu và visa cư trú (nếu người mời không phải là công dân Israel).
- Giấy tờ chứng minh mối quan hệ (giấy khai sinh, ảnh gia đình, email, tin nhắn).
STT | Hồ sơ |
01 | Hộ chiếu (bản chính, còn hạn trên 6 tháng) |
02 | 02 ảnh 4×6 (nền trắng, ảnh được chụp không quá 6 tháng) |
03 | Sổ Hộ khẩu (bản sao) + CMND photo + Giấy đăng ký kết hôn/ly hôn photo |
04 | Chứng minh tài chính: Sao kê số dư tài khoản ngân hàng tại thời điểm hiện tại hoặc sổ tiết kiệm |
05 | Chứng minh công việc:
• Đối với chủ doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, Biên lai nộp thuế 3 tháng gần nhất • Đối với nhân viên: Hợp đồng lao động, bảng lương 6 tháng gần nhất, Đơn xin nghỉ phép để đi thăm thân |
06 | Thư mời từ người thân/bạn bè ở Israel gửi về |
07 | Bản sao y công chứng passport/ chứng nhận quốc tịch/ visa hay giấy giờ chứng minh tình trạng lưu trú của người mời |
08 | Giấy tờ chứng minh mối quan hệ với người được mời tại Việt Nam |
09 | Giấy tờ chứng minh khả năng tài chính của người mời nếu người mời đài thọ, tài trợ chi phí chuyến đi |
10 | Bảo hiểm du lịch |
c) Visa công tác Israel (B/2)
- Thư mời từ công ty/tổ chức tại Israel, ghi rõ thông tin mời, mục đích công tác, thời gian lưu trú.
- Quyết định cử đi công tác từ công ty tại Việt Nam.
- Lịch trình làm việc chi tiết.
STT | Hồ sơ |
01 | Hộ chiếu (bản chính, còn hạn trên 6 tháng) |
02 | 02 ảnh 4×6 (nền trắng, ảnh được chụp không quá 6 tháng) |
03 | Sổ Hộ khẩu (bản sao) |
04 | Chứng minh tài chính: Nếu công ty là người chi trả chi phí chuyến đi cần cung cấp Số dư tài khoản ngân hàng của công ty. |
05 | Chứng minh công việc:
• Đối với chủ doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, Biên lai nộp thuế 3 tháng gần nhất • Đối với nhân viên: Hợp đồng lao động, bảng lương 6 tháng gần nhất |
06 | Thư mời từ đối tác tại Israel |
07 | Quyết định cử đi công tác của công ty tại Việt Nam |
08 | Lịch trình chuyến đi + booking vé máy bay + booking khách sạn (công ty hỗ trợ) |
09 | Bảo hiểm du lịch |
4. Quy trình nộp hồ sơ xin visa Israel
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết theo diện visa mà bạn nộp. Đảm bảo thông tin chính xác và không sai lệch.
Bước 2: Đặt lịch hẹn với Đại sứ quán
- Để nộp hồ sơ, bạn cần đặt lịch hẹn trực tiếp với Đại sứ quán Israel tại Hà Nội.
- Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: Số 68 Nguyễn Thái Học, Ba Đình, Hà Nội.
- Điện thoại: +84 24 3843 3141
- Thời gian làm việc: Từ thứ Hai đến thứ Sáu, 9:00 – 12:00.
Bước 3: Nộp hồ sơ và đóng phí
- Đến nộp hồ sơ đúng giờ theo lịch hẹn.
- Lệ phí xin visa Israel: khoảng 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ (tùy loại visa).
Bước 4: Phỏng vấn (nếu cần)
Đại sứ quán có thể yêu cầu phỏng vấn để làm rõ mục đích chuyến đi. Hãy trả lời trung thực và chuẩn bị trước các câu hỏi thường gặp.
Bước 5: Nhận kết quả
Thời gian xét duyệt visa thường mất từ 7-15 ngày làm việc. Bạn sẽ được thông báo qua email hoặc điện thoại.
5. THỜI GIAN VÀ CHI PHÍ LÀM VISA ĐI ISRAEL NHANH
Visa | Thời gian làm việc | Thời gian lưu trú | Giá |
Israel | 3 tuần | Liên hệ | Liên hệ 0964.041.398 |
Luôn cam kết chi phí Rẻ Nhất cùng với Chất Lượng và Uy Tín nhất Hà Nội
Lưu ý:
- Thủ tục làm visa Israel có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của Đại sứ quán.
- Quý khách có thể yêu cầu làm khẩn để có visa sớm hơn và phải cộng thêm phí dịch vụ làm khẩn.
- Chi phí dịch vụ tùy thuộc vào loại visa và thời gian yêu cầu có visa của quý khách hàng.
- Để hồ sơ được hoàn tất nhanh chóng và thuận lợi vượt qua vòng xét duyệt hồ sơ của cơ quan lãnh sự, quý khách nên book Vé máy bay đi Israel khứ hồi. Hiện, chúng tôi đã triển khai hệ thống giữ và đặt vé máy bay giá rẻ để hỗ trợ quý khách tiết kiệm chi phí.
6. CAM KẾT CHO TẤT CẢ HỒ SƠ LÀM TẠI SAMARI.COM.VN
- Hỗ trợ quý khách toàn bộ các thủ tục cần thiết để làm Visa nhanh và đơn giản.
- Tiến hành nộp hồ sơ và nhận Visa giúp quý khách.
- Tỉ lệ hồ sơ đậu Visa Israel lên đến 98%.
7. MỘT SỐ LƯU Ý KHI PHỎNG VẤN LÀM (XIN) VISA ISRAEL
- Nếu Đại sứ quán/Lãnh sự quán yêu cầu phỏng vấn thì quý khách phải có mặt tại Lãnh sự theo lịch hẹn.
- Trong suốt quá trình phỏng vấn, quý khách phải cho viên chức Lãnh sự thấy quý khách có một công việc, cuộc sống ổn định tại Việt Nam và có nhiều mối quan hệ ràng buộc để chắc chắn sau chuyến đi quý khách phải quay trở về.
- Ngoài ra, quý khách cần nêu rõ lịch trình chuyến đi, cụ thể sẽ đi đâu, làm gì khi ở Israel.
- Luôn thể hiện thái độ điềm tĩnh, tự tin và thoải mái trong quá trình phỏng vấn.
Hãy để SAMARI giúp quý khách có một hành trình đến Israel (du lịch, thăm người thân, công tác,…) thật nhanh chóng và tiết kiệm nhất.